图片报[tú piàn bào] [图 片 报]Lưu từKhácBild-ZeitungChữ trong từ图túsơ đồ片piànmảnh mỏng报bàobáoTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện图片tú piànHSK 2bức tranh日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều图画tú huàHSK 3tranh预报yù bàoHSK 3dự báo图案tú ànHSK 4thiết kế汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lạiXem thêm (3)