图辑[tú jí] [图 辑]Lưu từKháctrình chiếu ảnh; bộ sưu tập ảnh (trên trang web)Chữ trong từ图túsơ đồ辑jíthu thậpTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện图片tú piànHSK 2bức tranh图画tú huàHSK 3tranh图案tú ànHSK 4thiết kế专辑zhuān jíHSK 5album编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)图书tú shūHSK 6sách图像tú xiàngHSK 9hình ảnhXem thêm (3)