圆柱形[yuán zhù xíng] [圆 柱 形]Lưu từKháchình trụChữ trong từ圆yuánhình tròn柱zhùcột形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi畸形jī xíngHSK 7bị biến dạng队形duì xíngHSK 7đội hình图形tú xíngHSK 9hình ảnh圆形yuán xíngHSK 9trònXem thêm (3)Từ cận nghĩa:柱体zhù tǐhình trụ圆柱体yuán zhù tǐhình trụ (hình học)