柱体[zhù tǐ] [柱 体]Lưu từKháchình trụ; hình lăng trụ (toán học)Chữ trong từ柱zhùcột体tǐcơ thểTừ ghép:圆柱体yuán zhù tǐhình trụ (hình học)角柱体jiǎo zhù tǐlăng trụ (toán học)三角柱体sān jiǎo zhù tǐlăng trụ tam giác (toán học)四角柱体sì jiǎo zhù tǐhình hộp chữ nhậtTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhân主体zhǔ tǐHSK 5phần chínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:圆柱体yuán zhù tǐhình trụ (hình học)圆柱形yuán zhù xínghình trụ