土器[tǔ qì] [土 器]Lưu từKhácđồ gốmChữ trong từ土tǔđất器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí土地tǔ dìHSK 4đất充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:瓦wǎHSK 9ngói lợp缶fǒuđồ gốm陶táođồ gốm瓦器wǎ qìđồ gốm陶器táo qìđồ gốm陶瓷器táo cí qìđồ gốm