圣事[shèng shì] [圣 事]Lưu từKhácBí tích thánh lễ; nghi thức Kitô giáo (đặc biệt là Công giáo); cũng gọi là 圣礼 trong đạo Tin LànhChữ trong từ圣shèngthánh事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản大事dà shìHSK 5sự kiện lớn时事shí shìHSK 5thời sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:圣礼shèng lǐBí tích thánh lễ