圣潘克勒斯站[shèng pān kè lēi sī zhàn] [圣 潘 克 勒 斯 站]Lưu từKhácGa Saint Pancras (nhà ga xe lửa ở London)Chữ trong từ圣shèngthánh潘pānPan, dương thần trong thần thoại Hy Lạp, con của Hermes克kècó thể勒lè(văn học) dây cương斯sīSlovakia站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền