地主家庭[dì zhǔ jiā tíng] [地 主 GIA 庭]Lưu từKháchộ gia đình sở hữu đấtChữ trong từ地dìđất主zhǔchủ家jiāGIAnhà庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm家庭jiā tíngHSK 2gia đình地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phươngXem thêm (3)