地球仪
[dì qiú yí] [地 球 仪]
quả địa cầu
地球仪上标有清晰的经纬网。
dì qiú yí shàng biāo yǒu qīng xī de jīng wěi wǎng.Trên quả địa cầu có đánh dấu lưới kinh vĩ rõ ràng.
[dì qiú yí] [地 球 仪]
quả địa cầu
地球仪上标有清晰的经纬网。
dì qiú yí shàng biāo yǒu qīng xī de jīng wěi wǎng.Trên quả địa cầu có đánh dấu lưới kinh vĩ rõ ràng.