地球科学[dì qiú kē xué] [地 球 科 HỌC]Lưu từKháckhoa học trái đấtChữ trong từ地dìđất球qiúquả bóng科kēngành học学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu họcXem thêm (3)