地砖
[dì zhuān] [地 砖]
gạch lát sàn
这块地砖表面凸起,容易绊倒。
zhè kuài dì zhuān biǎo miàn tū qǐ, róng yì bàn dǎo.Bề mặt viên gạch lát sàn này lồi lên, rất dễ vấp ngã.
工人在人行道上铺了整齐的地砖。
gōng rén zài rén xíng dào shàng pù le zhěng qí de dì zhuān.Công nhân lát những viên gạch ngay ngắn trên vỉa hè.