坐像[zuò xiàng] [坐 像]Lưu từKháctượng ngồi (của Phật hoặc thánh nhân)Chữ trong từ坐zuòngồi像xiànggiốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống好像hǎo xiàngHSK 2như thể偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng摄像shè xiàngHSK 5quay video录像lù xiàngHSK 6quay video音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnh图像tú xiàngHSK 9hình ảnh坐落zuò luòHSK 9toạ lạc影像yǐng xiàngHSK 9hình ảnhXem thêm (1)