坚信礼[jiān xìn lǐ] [坚 信 礼]Lưu từKháclễ thêm sức (nghi thức Kitô giáo)Chữ trong từ坚jiānmạnh信xìnthư礼lǐquàTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng坚强jiān qiángHSK 3kiên cường坚持jiān chíHSK 3kiên trì坚固jiān gùHSK 4vững chắc婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới典礼diǎn lǐHSK 5lễ坚定jiān dìngHSK 5vững vàng送礼sòng lǐHSK 6tặng quà彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sựXem thêm (3)