坚固性[jiān gù xìng] [坚 固 性]Lưu từKháctính vững chắcChữ trong từ坚jiānmạnh固gùcứng性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính坚决jiān juéHSK 3vững vàng坚强jiān qiángHSK 3kiên cường坚持jiān chíHSK 3kiên trì积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực坚固jiān gùHSK 4vững chắc坚定jiān dìngHSK 5vững vàng女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)