坚挺[jiān tǐng] [坚 挺]Lưu từKhácvững vàng và ngay thẳng; mạnh (về tiền tệ)Chữ trong từ坚jiānmạnh挺tǐngthẳngTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng坚强jiān qiángHSK 3kiên cường坚持jiān chíHSK 3kiên trì坚固jiān gùHSK 4vững chắc坚定jiān dìngHSK 5vững vàng坚信jiān xìnHSK 8tin tưởng vững chắc坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững坚实jiān shíHSK 8vững chắc坚硬jiān yìngHSK 8cứngXem thêm (2)