坚毅
[jiān yì] [坚 毅]
kiên trì và bền bỉ; quyết tâm không lay chuyển
这位演员的眉毛很浓,眼神里透着坚毅的气质。
zhè wèi yǎn yuán de méi máo hěn nóng, yǎn shén lǐ tòu zhe jiān yì de qì zhì.Lông mày của diễn viên này rất rậm, ánh mắt toát lên khí chất kiên nghị.
画家用深色背景烘托出画面中央人物的孤独与坚毅。
huà jiā yòng shēn sè bèi jǐng hōng tuō chū huà miàn zhōng yāng rén wù de gū dú yǔ jiān yì.Họa sĩ dùng phông nền tối màu để làm nổi bật nét cô độc và kiên nghị của nhân vật trung tâm.