坠落
[zhuì luò] [坠 落]
rơi; rớt
夜空中划过一颗坠落的流星。
yè kōng zhōng huá guò yì kē zhuì luò de liú xīng.Trên bầu trời đêm có một ngôi sao băng rơi qua.
[zhuì luò] [坠 落]
rơi; rớt
夜空中划过一颗坠落的流星。
yè kōng zhōng huá guò yì kē zhuì luò de liú xīng.Trên bầu trời đêm có một ngôi sao băng rơi qua.