坦然无惧[tǎn rán wú jù] [坦 然 无 惧]Lưu từKhácgiữ bình tĩnh và không khiếp sợChữ trong từ坦tǎnbằng phẳng然ránđúng无wúkhông có惧jùsợ hãiTừ cùng chữ:恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)坦然tǎn ránHSK 9bình tĩnh坦率tǎn shuàiHSK 9thẳng thắn (thảo luận)坦白tǎn báiHSK 9thành thật坦诚tǎn chéngHSK 9thẳng thắn畏惧wèi jùHSK 9sợ