坦言[tǎn yán] [坦 言]Lưu từKhácnói thẳng thắn; thừa nhận một cách thẳng thắnChữ trong từ坦tǎnbằng phẳng言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nói诺言nuò yánHSK 8lời hứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:謇jiǎnnói thẳng thắn直言zhí yánnói thẳng thắn直言不讳zhí yán bù huìnói thẳng thắn (thành ngữ)