城中村[chéng zhōng cūn] [城 TRUNG 村]Lưu từKháclàng xóm trong thành phố; khu nhà ổ chuột; khu người nghèoChữ trong từ城chéngtường thành中zhōngTRUNGbên trong村cūnngôi làngTừ cùng chữ:农村nóng cūnHSK 3nông thôn城市chéng shìHSK 3thành phố乡村xiāng cūnHSK 5làng quê城里chénglǐHSK 5trong thành phố城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn城区chéng qūHSK 6quận thành phố城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài城镇chéng zhènHSK 6thị trấn城墙chéng qiángHSK 7tường thành