埔里[pǔ lǐ] [埔 里]Lưu từKhácPuli, thị trấn ở huyện Nantou 南投县 (nán tóu xiàn), miền trung Đài LoanChữ trong từ埔bùcảng里lǐlótTừ ghép:埔里镇pǔ lǐ zhènPuli, thị trấn ở huyện Nantou 南投县 (nán tóu xiàn), miền trung Đài LoanTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay眼里yǎnliHSK 4trong mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:埔里镇pǔ lǐ zhènPuli, thị trấn ở huyện Nantou 南投县 (nán tóu xiàn), miền trung Đài Loan