培林[péi lín] [培 林]Lưu từKhác(mượn từ) ổ lăn (Đài Loan)Chữ trong từ培péiđắp đất林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ cùng chữ:培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng培育péi yùHSK 4đào tạo培训péi xùnHSK 4đào tạo树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo园林yuán línHSK 5vườn丛林cóng línHSK 7rừng rậm穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo