基本需要[jī běn xū yào] [基 本 需 要]Lưu từKhácnhu cầu cơ bản; nhu cầu nền tảngChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở本běnquyển需xūyêu cầu要yàomuốnTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng不要bù yàoHSK 2đừng!主要zhǔ yàoHSK 2chính只要zhǐ yàoHSK 2chỉ cần就要jiù yàoHSK 2sẽ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền必要bì yàoHSK 3cần thiếtXem thêm (3)