基督教徒[jī dū jiào tú] [基 督 教 徒]Lưu từKhácmột tín đồ Cơ Đốc giáoChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở督dū(hình thức kết hợp) giám sát教jiāotôn giáo徒túđệ tửTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ匪徒fěi túHSK 6tên cướp基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vì基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩnXem thêm (3)