基隆市[jī lóng shì] [基 隆 市]Lưu từKhácCơ Long hoặc Keelung, thành phố và cảng chính ở phía bắc Đài LoanChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở隆lónghoành tráng市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:基隆jī lóngCơ Long hoặc Keelung, thành phố và cảng chính ở phía bắc Đài Loan