基频
[jī pín] [基 频]
tần số cơ bản
共振峰走向清晰可辨,尤其是低频段的基频扰动特征抓得非常精准。
gòng zhèn fēng zǒu xiàng qīng xī kě biàn, yóu qí shì dī pín duàn de jī pín rǎo dòng tè zhēng zhuā de fēi cháng jīng zhǔn.Đường nét formants rõ ràng dễ nhận biết, đặc biệt đặc trưng nhiễu loạn tần số cơ bản ở dải tần số thấp bắt được rất chuẩn xác.
Trong bài: Số hoá và bảo tồn ngữ âm thiểu số nguy cấp · 每每