堵塞费[dǔ sè fèi] [堵 塞 费]Lưu từKhácphí kẹt xeChữ trong từ堵dǔchặn (đường, ống, v.v.)塞sāichặn lại费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí堵车dǔ chēHSK 4kẹt xe经费jīng fèiHSK 5quỹ小费xiǎo fèiHSK 6tiền tipXem thêm (3)