塞车
[sāi chē] [塞 车]
kẹt xe
上下班高峰期,这条主干道经常塞车。
shàng xià bān gāo fēng qī, zhè tiáo zhǔ gàn dào jīng cháng sāi chē.Vào giờ cao điểm đi làm và tan tầm, tuyến đường chính này thường xuyên bị tắc xe.
[sāi chē] [塞 车]
kẹt xe
上下班高峰期,这条主干道经常塞车。
shàng xià bān gāo fēng qī, zhè tiáo zhǔ gàn dào jīng cháng sāi chē.Vào giờ cao điểm đi làm và tan tầm, tuyến đường chính này thường xuyên bị tắc xe.