交通阻塞[jiāo tōng zǔ sè] [交 通 阻 塞]Lưu từKháckẹt xeChữ trong từ交jiāogiao nộp通tōngđi qua阻zǔcản trở塞sāichặn lạiTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí交换jiāo huànHSK 4trao đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:堵车dǔ chēHSK 4kẹt xe塞车sāi chēkẹt xe