增城区[zēng chéng qū] [增 城 区]Lưu từKhácQuận Zengcheng của thành phố Quảng Châu 广州市 (guǎng zhōu shì), Quảng ĐôngChữ trong từ增zēng(dạng kết hợp) tăng城chéngtường thành区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương增加zēng jiāHSK 3tăng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng市区shì qūHSK 4quận đô thị增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng增多zēng duōHSK 5tăng lên增大zēng dàHSK 5tăng增强zēng qiángHSK 5tăng cường山区shān qūHSK 5vùng núiXem thêm (3)