声押[shēng yā] [声 押]Lưu từKhácnộp đơn lên tòa xin lệnh bắt giữChữ trong từ声shēngâm thanh押yācầm cốTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bố声誉shēng yùHSK 8danh tiếng扣押kòu yāHSK 8tạm giữ