声援[shēng yuán] [声 援]Lưu từKháchỗ trợ (một lý tưởng nào đó)Chữ trong từ声shēngâm thanh援yuángiúpTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ救援jiù yuánHSK 6cứu hộ声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bố声誉shēng yùHSK 8danh tiếngXem thêm (1)