声旁错误[shēng páng cuò wù] [声 旁 错 误]Lưu từKháclỗi ngữ âmChữ trong từ声shēngâm thanh旁pángbên错cuòsai误wùnhầm lỗiTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu错误cuò wùHSK 3sai lầm声调shēng diàoHSK 5thanh điệu失误shī wùHSK 5sai sót声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực耽误dān wuHSK 7trì hoãn声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bốXem thêm (2)