声训[shēng xùn] [声 训]Lưu từKhácgiải thích một chữ hoặc từ bằng cách dùng từ đồng âmChữ trong từ声shēngâm thanh训xùndạy bảoTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu培训péi xùnHSK 4đào tạo教训jiào xunHSK 4đưa ra hướng dẫn声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bố声誉shēng yùHSK 8danh tiếng