处理者[chǔ lǐ zhě] [处 理 者]Lưu từKháctrình xử lý (máy tính)Chữ trong từ处chǔcư trú理lǐđể ý者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả处理chǔ lǐHSK 3xử lý记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên处于chǔ yúHSK 4ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)处分chǔ fènHSK 5kỷ luật ai đó处在chǔ zàiHSK 5ở vào tình trạngXem thêm (3)