备尝辛苦[bèi cháng xīn kǔ] [备 尝 辛 苦]Lưu từKhácđã chịu mọi gian khổ (thành ngữ)Chữ trong từ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị尝chángnếm辛xīn(vị) cay hoặc nồng苦kǔđắngTừ cùng chữ:痛苦tòng kǔHSK 3đau đớn艰苦jiān kǔHSK 5khó khăn辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc备份bèi fènHSK 6sao lưu备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ何苦hé kǔHSK 7hà cớ gì phải bận tâm?吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ备受bèi shòuHSK 7rất được备用bèi yòngHSK 7dự trữXem thêm (3)