复兴乡[fù xīng xiāng] [复 兴 乡]Lưu từKhácthị trấn Fuxing hoặc Fuhsing ở huyện Đào Viên 桃园县 (táo yuán xiàn), bắc Đài LoanChữ trong từ复fùđi rồi quay lại兴xīngtrỗi dậy乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương复制fù zhìHSK 4nhân bản城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấnXem thêm (3)