复兴区[fù xīng qū] [复 兴 区]Lưu từKhácquận Fuxing của thành phố Hàm Đan 邯郸市 (hán dān shì), Hà BắcChữ trong từ复fùđi rồi quay lại兴xīngtrỗi dậy区qūkhu vựcTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập地区dì qūHSK 3địa phương复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồngXem thêm (3)