复兴门[fù xīng mén] [复 兴 门]Lưu từKháckhu Phục Hưng Môn của Bắc KinhChữ trong từ复fùđi rồi quay lại兴xīngtrỗi dậy门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài复习fù xíHSK 2ôn tập大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà复制fù zhìHSK 4nhân bảnXem thêm (3)