复印纸[fù yìn zhǐ] [复 印 纸]Lưu từKhácgiấy máy photocopyChữ trong từ复fùđi rồi quay lại印yìnin纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập报纸bào zhǐHSK 2báo复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu复发fù fāHSK 7tái phát (bệnh)Xem thêm (3)