复原乳[fù yuán rǔ] [复 原 乳]Lưu từKhácsữa hoàn nguyênChữ trong từ复fùđi rồi quay lại原yuánvốn, ban đầu乳rǔvúTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu复发fù fāHSK 7tái phát (bệnh)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:还原乳huán yuán rǔsữa hoàn nguyên (Đài Loan)