复合元音[fù hé yuán yīn] [复 合 元 音]Lưu từKhácnguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)Chữ trong từ复fùđi rồi quay lại合héđóng元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng复习fù xíHSK 2ôn tập读音dú yīnHSK 2cách phát âm复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)复制fù zhìHSK 4nhân bản语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)Xem thêm (3)