复平面[fù píng miàn] [复 平 面]Lưu từKhácmặt phẳng phứcChữ trong từ复fùđi rồi quay lại平píngphẳng面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt复习fù xíHSK 2ôn tập对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trướcXem thêm (3)