复旦大学[fù dàn dà xué] [复 旦 ĐẠI HỌC]Lưu từKhácĐại học Phúc Đán, Thượng HảiChữ trong từ复fùđi rồi quay lại旦dàn(văn học) bình minh大dàĐẠIto学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học复习fù xíHSK 2ôn tập开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạyXem thêm (3)