复殖吸虫[fù zhí xī chóng] [复 殖 吸 虫]Lưu từKhácsán lá kí sinh hai chủ (tức là từ Bộ Digenea 复殖目)Chữ trong từ复fùđi rồi quay lại殖zhísinh trưởng吸xīhít vào虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu复发fù fāHSK 7tái phát (bệnh)复合fù héHSK 7phức hợpXem thêm (3)