复活节[fù huó jié] [复 活 节]Lưu từKhácLễ Phục sinhChữ trong từ复fùđi rồi quay lại活huósống节jiékhớpTừ ghép:复活节岛fù huó jié dǎoĐảo Phục SinhTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết情节qíng jiéHSK 5tình tiếtXem thêm (3)