复活节岛[fù huó jié dǎo] [复 活 节 岛]Lưu từKhácĐảo Phục SinhChữ trong từ复fùđi rồi quay lại活huósống节jiékhớp岛dǎođảoTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu复发fù fāHSK 7tái phát (bệnh)Xem thêm (3)