复萌[fù méng] [复 萌]Lưu từKhácnảy mầm lạiChữ trong từ复fùđi rồi quay lại萌méng(hình thức kết hợp) nảy mầmTừ ghép:故态复萌gù tài fù méngtrở lại thói quen cũTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu复发fù fāHSK 7tái phát (bệnh)复合fù héHSK 7phức hợpXem thêm (2)