夜开花[yè kāi huā] [夜 开 花]Lưu từKhácquả bầu (tức là 瓠瓜[hù guā])Chữ trong từ夜yèđêm开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)花huāhoaTừ cùng chữ:夜里yè liHSK 2trong đêm开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa夜间yè jiānHSK 5ban đêm桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửaXem thêm (3)