大众汽车
[dà zhòng qì chē] [ĐẠI 众 汽 车]
Volkswagen
这台大众汽车是我去年买的。
zhè tái dà zhòng qì chē shì wǒ qù nián mǎi de.Chiếc xe Volkswagen này là tôi mua năm ngoái.
[dà zhòng qì chē] [ĐẠI 众 汽 车]
Volkswagen
这台大众汽车是我去年买的。
zhè tái dà zhòng qì chē shì wǒ qù nián mǎi de.Chiếc xe Volkswagen này là tôi mua năm ngoái.